| DANH SÁCH HỌC SINH LỚP 1/1 | |||||||
| STT | HỌ VÀ TÊN | NĂM SINH | NỮ | HỌ VÀ TÊN CHA | HỌ VÀ TÊN MẸ | CHỔ Ở HIỆN NAY | GHI CHÚ |
| 1 | Nguyễn Khang | 14/10/2010 | Nguyễn Văn Thảnh | Lê T. Tuyết Phương | Bưng Còng | ||
| 2 | Võ Ngọc Kim Loan | 30/03/2010 | x | Võ. M. Hùng Cường | Trần Thị Thúy Vân | Bưng Còng | |
| 3 | Nguyễn Vũ Khánh | 20/10/2010 | Nguyễn Vũ Khanh | Nguyễn Thị Lụa | Bạc Liêu | ||
| 4 | Đoàn Thanh Tú | 14/10/2010 | Đoàn Hoàn Thành | Đặng Thị Loan | An lập | ||
| 5 | Huỳnh Đào Tiến Phát | 8/5/2010 | Huỳnh Văn Hòa | Đào Thị Khánh Trâm | Bưng Còng | ||
| 6 | Lê Đăng Hải | 27/12/2010 | Lê Đăng Sơn | Nguyễn Thị Thủy | Rạch Kiến | ||
| 7 | Tô Minh Anh | 24/08/2010 | x | Tô Văn Minh | Nguyễn Ngọc Lê | Suối Cát | |
| 8 | Trần Anh Duy | 26/09/2010 | Trần Trung Hiếu | Ng Thị Thu Tuyết | Bến Cát | ||
| 9 | Nguyễn Tuấn Khang | 17/05/2010 | Nguyễn Thanh Tuấn | Nguyễn Thị Gái Hay | Bưng Còng | ||
| 10 | Nguyễn Huỳnh Minh Lực | 21/04/2010 | Ng V.V.Chí Thiện | Huỳnh Thị Sâm | Bưng Còng | ||
| 11 | Phạm Đăng Khoa | 17/07/2010 | Phạm Văn Tho | Huỳnh Thị Dung | Rạch Bắp | ||
| 12 | Châu Bảo Ngọc | 4/7/2010 | x | Châu Thanh Sơn | Ng Thị Ngọc Trinh | Suối Cát | |
| 13 | Nguyễn Hoàng Phương Vy | 13/09/2010 | x | Nguyễn Hoàn Sơn | Đỗ Thị Thanh | Bưng Còng | |
| 14 | Võ Hoài Bảo | 3/3/2010 | Võ Văn Dân | Đồng Thị Kim Lệ | Bưng Còng | ||
| 15 | Nguyễn Thị Như Ý | 7/7/2010 | x | Nguyễn Đức Hoài | Hồ Thị Sửu | Bưng Còng | |
| 16 | Nguyễn Như Quỳnh | 13/02/2010 | x | Nguyễn Văn Điệp | Phạm Thị Bạch Hoa | Bưng Còng | |
| 17 | Phạm Thị Kim Yến | 12/9/2010 | x | Phạm Văn Nam | Ng Thị Kim Chi | Suối Cát | |
| 18 | Huỳnh Tiến Thành | 12/7/2010 | Huỳnh Sĩ Thắng | Rạch Bắp | |||
| 19 | Đặng Thị Gia Hân | 10/12/2010 | x | Đặng Văn Thìn | Hồ Thị Ngọc Linh | Suối Cát | |
| 20 | Trần Tấn Đạt | 22/04/2010 | Trần Tấn Phong | Huỳnh Thị Hồng Nhiên | An Tây | ||
| 21 | Nông Hà Hải Anh | 1/2/2010 | x | Nông Văn Đông | Lê Thị Thùy Dung | Bưng Còng | |
| 22 | Lê Ngọc Mai Khôi | 12/1/2010 | x | Trần Quang Hiếu | Nguyễn Thị Ngọc Hà Giang | Bưng Còng | |
| 23 | Đỗ Khánh Hưng | 28/8/2009 | Đỗ Thái Bường | Ng Thị Kim Loan | Trà Vinh | ||
| Tổng : 23/10 | |||||||
| Năm 2010 : 22/10 | |||||||
| Năm 2009 : 1 | |||||||
| DANH SÁCH HỌC SINH LỚP 1/2 | |||||||
| STT | HỌ VÀ TÊN | NĂM SINH | NỮ | HỌ VÀ TÊN CHA | HỌ VÀ TÊN MẸ | CHỔ Ở HIỆN NAY | GHI CHÚ |
| 1 | Lê Anh Kiệt | 27/12/2010 | Lê Thanh Sơn | Hồ Thị Trang | Suối Cát | ||
| 2 | Nguyễn Tuấn Minh Khoa | 27/03/2010 | Nguyễn Tuấn Khanh | Phạm Thị Hồng Kiều | Suối Cát | ||
| 3 | Trần Thị Mỹ Trâm | 3/6/2010 | x | Trần Văn Trung | Nguyễn Thị Rỡ | Suối Cát | |
| 4 | Hà Gia Tuấn | 15/06/2010 | Hà Văn Trí | Phan Thị Mỹ Hạnh | Bưng Còng | ||
| 5 | Nguyễn Hà My | 29/08/2010 | x | Nguyễn Văn Hòa | Trần Thị Hà | Suối Cát | |
| 6 | Nguyễn Chí Hạo | 3/3/2010 | Nguyễn Văn Út Em | Nguyễn Thị Út | Bưng Còng | ||
| 7 | Phạm Kiều Phương | 24/01/2010 | x | Phan Lê Quân | Đặng Thị Kiều Tiên | Ấp Chợ | |
| 8 | Trần Ngọc Tường Vy | 10/1/2010 | x | Trần Lữ | Trần Thị Mãi | Rạch Kiến | |
| 9 | Nguyễn Minh Hiếu | 4/1/2010 | Nguyễn Thái Ngọc | Nguyễn Ngọc Huyền | Bưng Còng | ||
| 10 | Nguyễn Ngọc Lan Trinh | 26/05/2010 | x | Nguyễn Trung Trực | Ng.Thị Ngọc Bích | Bưng Còng | |
| 11 | Lê Võ Huy Bằng | 8/3/2010 | Lê Trung Hiếu | Võ Thị Kim Dung | Suối Cát | ||
| 12 | Nguyễn Thanh Trúc | 25/02/2010 | x | Nguyễn Thanh Bình | Nguyễn Thanh Sinh | Suối Cát | |
| 13 | Võ Nguyễn Anh Thư | 18/02/2010 | x | Võ Chí Dũng | Ng Thị Kim Cương | Rạch Kiến | |
| 14 | Võ Ngọc Thy | 20/11/2010 | x | Võ Thu Hiền | Bưng Còng | ||
| 15 | Nguyễn Trọng Nhân | 26/07/2010 | Nguyễn Chí Linh | Nguyễn Thị Thủ | Rạch Kiến | ||
| 16 | Bùi Hữu Phước | 18/05/2010 | Bùi Minh Hùng | Trần Thị Mỹ Nhung | Ấp Chợ | ||
| 17 | Phan Trọng Phúc | 22/08/2010 | Phan Thị Nhung | Rạch Kiến | |||
| 18 | Huỳnh Ngọc Lan Anh | 26/03/2010 | x | Huỳnh Tấn Hải | Tô Thị Lan Chi | Bưng Còng | |
| 19 | Nguyễn Thị Mỹ Trang | 14/11/2010 | x | Nguyễn Đình Cần | Hứa Thị Mỹ Xuân | Lê Danh Cát | |
| 20 | Nguyễn Anh Phụng | 25/01/2010 | Nguyễn Minh Hùng | Ng Thị Cẩm Vân | Lê Danh Cát | ||
| 21 | Lê Thị Cẩm Tú | 1/6/2010 | x | Lê Văn Tuấn | Huỳnh Thị Thu Hiền | Suối Cát | |
| 22 | Nguyễn Trọng Hậu | 22/07/2009 | Nguyễn Trọng Kính | Lê Thị Thủy | Suối Cát | ||
| 23 | Trần Hữu Minh Thịnh | 17/09/2009 | Trần Thị Bích Huyền | Bưng Còng | |||
| 24 | Nguyễn Đặng Tường Vi | 22/12/2010 | x | Nguyễn Trọng Y | Đạng Thị Khánh Hồng | Rạch Kiến | |
| 25 | Trần Thị Cẩm Tú | 06/10/2010 | x | Trần Văn Thành | Châu Thị Hoa | Suối Cát | |
| Tổng : 25/13 | |||||||
| Năm 2009 : 2 nam | |||||||
| Năm 2010 : 23/13 | |||||||
| DANH SÁCH HỌC SINH LỚP 1/3 | |||||||
| STT | HỌ VÀ TÊN | NĂM SINH | NỮ | HỌ VÀ TÊN CHA | HỌ VÀ TÊN MẸ | CHỔ Ở HIỆN NAY | GHI CHÚ |
| 1 | Hồ Ngọc Anh | 24/05/2010 | x | Hồ Trọng Hữu | Bùi Thị Thoa | Suối Cát | |
| 2 | Dương Thiện An | 30/05/2010 | Dương Thanh Tâm | Huỳnh Thị Trúc Linh | Rạch Kiến | ||
| 3 | Trần Gia An | 22/09/2010 | Trần Thị Kim Tuyền | Rạch Kiến | |||
| 4 | Huỳnh Anh Khoa | 5/12/2010 | Huỳnh Minh Trong | Phạm Thị Huyền | Bưng Còng | ||
| 5 | Trần Minh Khoa | 10/10/2010 | Trần Bá Nhã | Lưu Thị Lặc | Rạch Kiến | ||
| 6 | Phạm Đức Minh | 5/1/2010 | Phạm Văn Lợi | Nguyễn T. Kim Trinh | Rạch Kiến | ||
| 7 | Nguyễn Bảo Ngọc | 4/2/2010 | x | Nguyễn Minh Trung | Nguyễn Thị Vân | Bưng Còng | |
| 8 | Nguyễn Tấn Trường | 7/5/2010 | Nguyễn Văn Tho | Võ Thị Xuân Diệu | Bưng Còng | ||
| 9 | Nguyễn Ngọc Thanh Vy | 14/09/2010 | x | Nguyễn Tuấn Thanh | Ng Ngọc Thanh Trúc | Rạch Kiến | |
| 10 | Nguyễn Thị Hồng Trà | 11/4/2010 | x | Nguyễn Công Nhân | Nguyễn Cẩm Hồng | ||
| 11 | Nguyễn Văn Hiếu | 14/01/2010 | Nguyễn Văn Tiên | Thượng T. Bích Liên | Bưng Còng | ||
| 12 | Võ Tâm Như | 30/09/2010 | x | Võ Thi Kim Thảo | Suối Cát | ||
| 13 | Nguyễn Minh Phú | 2010 | Nguyễn Minh Cường | Rạch Kiến | |||
| 14 | Phạm Hoàng Mỹ Tiên | 13/10/2010 | x | Phạm Văn Thắng | Trần Thị Lệ Thu | Rạch Kiến | |
| 15 | Phạm Chí Thanh | 2010 | Phạm Minh Khoa | Rạch Kiến | |||
| 16 | Cao Ngọc Bích | 17/10/2010 | x | Cao Văn Điều | Trần Thị Ngọc Trâm | Rạch Kiến | |
| 17 | Phan Huỳnh Phúc An | 26/03/2010 | Phan Văn Khuyên | Huỳnh Kim Ngân | Rạch Kiến | ||
| 18 | Đoàn Nguyễn Duy Tân | 25/01/2010 | Đoàn Thanh Duy | Ng. H. Mỹ Nương | Rạch Kiến | ||
| 19 | Phan Thị Thanh Trúc | 25/06/2010 | x | Phan Thanh Phong | Huỳnh Thị Mỹ Tho | Suối Cát | |
| 20 | Nguyễn Minh Đức | 17/04/2010 | Nguyễn Thanh Phụng | Nguyễn Thị Chọn | Suối Cát | ||
| 21 | Mai Huỳnh Phước An | 20/10/2010 | x | Mai Đăng Xuyến | Huỳnh Ngọc Tú | Rạch Kiến | |
| 22 | Nguyễn Hoàng Anh Huy | 13/04/2010 | Nguyễn Hoàng Anh | Phạm Thị Chừng | Suối Cát | ||
| 23 | Nguyễn Thị TườngVy | 1/10/2010 | x | Nguyễn Thanh Phong | Trần Thị Thu Thảo | Rạch Kiến | |
| Tổng cộng : 23/10 nữ | |||||||
| Năm 2010 : 23/10 | |||||||
| DANH SÁCH HỌC SINH LỚP 2/1 | |||||||
| STT | HỌ VÀ TÊN | NĂM SINH | NỮ | HỌ VÀ TÊN CHA | HỌ VÀ TÊN MẸ | CHỔ Ở HIỆN NAY | GHI CHÚ |
| 1 | Lương Thị Thảo Anh | 20/11/2009 | x | LươngT. Bích Phượng | Suối Cát | ||
| 2 | Đinh Thị Vân Anh | 11/8/2009 | x | Đinh Thế Tài | Ng Thị Ngọc Vân | Bưng Còng | |
| 3 | Vũ Thái Bình | 3/8/2009 | x | Vũ Thái Học | Vũ Thị Hường | Bưng Còng | |
| 4 | Ng.Huỳnh Trường Duy | 1/10/2009 | Nguyễn Châu Âu | Huỳnh Thị Tố Quyên | Rạch Kiến | ||
| 5 | Lưu Huy Hoàng | 14/04/2009 | Lưu Văn Nhiều | Trần Thị Huệ | Rạch Kiến | ||
| 6 | Võ Nhựt Hoàng | 15/06/2009 | Võ Anh Duy | Phạm Thị Liễu | Bưng Còng | ||
| 7 | Đặng Gia Huy | 3/9/2009 | Đặng Thế Mạnh | Ng Thị Thanh Hiền | Bưng Còng | ||
| 8 | Huỳnh Minh Khang | 9/4/2009 | Huỳnh Tấn Phát | Hồ Thị Ngọc Nga | Rạch Kiến | ||
| 9 | Nguyễn Thị Thùy Linh | 5/9/2009 | x | Nguyễn Thanh Điền | Lâm T. Hoàng Diệu | Bưng Còng | |
| 10 | Võ Hoàng Trà My | 12/10/2009 | x | Võ Hoàng Linh | Lê Thị Hường | Rạch Bắp | |
| 11 | Trần Thúy Ngân | 2/2/2009 | x | Trần Văn Cu | Vi Thị Tình | Bưng Còng | |
| 12 | Nguyễn Đỗ Bảo Nhi | 15/09/2009 | x | Nguyễn Bạch Long | Đỗ Thị Như Quỳnh | Rạch Kiến | |
| 13 | Nguyễn Võ Ngọc Ngân | 3/9/2009 | x | Nguyễn Thanh An | Ng Thị Ngọc Hân | Bưng Còng | |
| 14 | Nguyễn Bảo Phúc | 4/7/2009 | Nguyễn Thị Phương | An Tây đến | |||
| 15 | Ng. Ngọc Yến Phương | 16/06/2009 | x | Nguyễn Văn Công | Đào Thị Kim Tuyến | Rạch Kiến | |
| 16 | Võ Hoàng Tuấn | 3/9/2009 | Võ Văn Thuận | Đinh T. Kiều Tiên | An Lập | ||
| 17 | Võ Quốc Tuấn | 3/9/2009 | Võ Văn Thuận | Đinh T. Kiều Tiên | An Lập | ||
| 18 | Trương Ngọc Thanh Trà | 1/5/2009 | x | Trương Minh Toàn | Nguyễn Thị Hà | Rạch Kiến | |
| 19 | Ngô Thanh Trúc | 4/5/2009 | x | Ngô Thành Tân | Đoàn Thị Lan | Rạch Kiến | |
| 20 | Trần Thanh Trúc | 17/10/2009 | x | Trần Thanh Phong | Lương T. Hồng Liên | Bưng Còng | |
| 21 | Ngô Thanh Trường | 28/02/2009 | Ngô Thanh Tiến | Lê Huỳnh Cẩm Thúy | Rạch Kiến | ||
| 22 | Nguyễn Ngọc Nhã Uyên | 31/10/2009 | x | Ngô Ngọc Lai | Tô Thị Ngọc Thảo | Rạch Kiến | |
| 23 | Nguyễn Tài Vinh | 14/02/2009 | Nguyễn Văn Tài | Ng Thị Kim Huệ | Suối Cát | ||
| 24 | Đinh Thị Khánh Vy | 27/09/2009 | x | Đinh Quang Việt | Nguyễn Thanh Thúy | Bưng Còng | |
| 25 | Đồng Khánh Vy | 1/10/2009 | x | Đồng Anh Châu | Đỗ Thị Cẩm Vân | Bưng Còng | |
| 26 | Trần Ngọc Vy | 28/08/2009 | x | Trần Văn Lần | Ngô Thị Hoàng Yến | Rạch Kiến | |
| 27 | Đinh Thị Như Ý | 23/03/2009 | x | Đinh Văn Cường | Trần Thị Tuyến | Bưng Còng | |
| 28 | Thạch Như Ý | 8/6/2009 | x | Thạch Thương | Nguyễn Thị Tiên | Suối Cát | |
| Tổng danh sách : 28/18 nữ học sinh | |||||||
| Sinh năm 2009 : 28/18 | |||||||
| DANH SÁCH HỌC SINH LỚP 2/2 | |||||||
| STT | HỌ VÀ TÊN | NĂM SINH | NỮ | HỌ VÀ TÊN CHA | HỌ VÀ TÊN MẸ | CHỔ Ở HIỆN NAY | GHI CHÚ |
| 1 | Lê Đỗ Bảo An | 20/09/2009 | x | Lê Thanh Khánh | Đỗ Thị Quỳnh Trang | Rạch Kiến | |
| 2 | Nguyễn Ngọc Hoài An | 4/1/2009 | x | Nguyễn Văn Lộc | Nguyễn Thị Kim Chi | Rạch Kiến | |
| 3 | Trần Hoàng Hoài Bảo | 3/10/2008 | Trần Thuận | Hoàng Thị Thu | Suối Cát | ||
| 4 | Lê Hoàng Bảo Châu | 6/4/2009 | x | Lê Minh Hảo | Huỳnh Thị Quận | Suối Cát | |
| 5 | Phan Nhựt Châu | 12/11/2009 | Phan Văn Ân | Trần Thị Hoa Trâm | Suối Cát | ||
| 6 | Hồ Ng Quốc Duy | 20/10/2009 | Hồ Văn Phụng | Nguyễn Thị Kim Dung | Suối Cát | ||
| 7 | Nguyễn Đào Tấn Duy | 7/11/2009 | Nguyễn Văn Dũng | Phan Thị Ngọc Vân | Lê Danh Cát | ||
| 8 | Nguyễn Minh Đạt | 6/3/2009 | Nguyễn Minh Tân | Nguyễn Thùy Trang | Bưng Còng | ||
| 9 | Nguyễn Phú Hải | 9/11/2009 | Nguyễn Thanh Hải | Ng Thị Khánh Vy | Suối Cát | ||
| 10 | Lê Huy | 10/11/2009 | Lê Huy Hiếu | Tô Thị Mỹ Dung | Bưng Còng | ||
| 11 | Nguyễn Thị Mỹ Kiều | 23/04/2009 | x | Nguyễn Trung Hiếu | Dương Thị Loan | Rạch Kiến | |
| 12 | Ng. Huỳnh Đăng Khoa | 13/05/2009 | Nguyễn Anh Kiệt | Huỳnh.t Ngọc Nhung | Suối Cát | ||
| 13 | Ng Ngọc Xuân Lê | 28/12/2009 | x | Nguyễn Tấn Thi | Trương Ngọc Tăng | Bưng Còng | |
| 14 | Lê Thị Ngọc Linh | 3/6/2009 | x | Lê Văn Dũng | Lê Thị Tính | Bưng Còng | |
| 15 | Nguyễn Thanh Mỹ | 14/09/2009 | x | Nguyễn Văn Toàn | Huỳnh T Tuyết Thanh | Suối Cát | |
| 16 | Võ Thị Quỳnh Nga | 3/6/2009 | x | Võ Văn Hiệp | Phạm Thị Kim Nguyên | Suối Cát | |
| 17 | Ng. Ngọc Châu Ngân | 20/02/2009 | x | Nguyễn Chí Tâm | Nguyễn Thị Sang | Rạch Kiến | |
| 18 | Nguyễn Kim Ngọc | 13/07/2009 | x | Nguyễn Thanh Hùng | Vương Hoàng Nguyên | Lê Danh Cát | |
| 19 | Nguyễn Trọng Nghĩa | 27/05/2009 | Nguyễn Đức Trọng | Hồ Thị Mộng Tuyền | Suối Cát | ||
| 20 | Huỳnh Như | 1/9/2009 | x | Huỳnh Minh Quyền | Huỳnh T. Kim Tuyền | Suối Cát | |
| 21 | Trần Tâm Như | 11/7/2009 | x | Trần Thanh Tâm | Nguyễn Thị Thúy | Bưng Còng | |
| 22 | Bùi Thị Uyển Nhi | 29/03/2009 | x | Bùi Trường An | Nguyễn Ngọc Lan | Rạch Kiến | |
| 23 | Phạm Thanh Phong | 13/10/2009 | Phạm Thanh Sơn | Phạm T. Minh Nguyệt | Rạch Kiến | ||
| 24 | Phan Thanh Thuận | 2/12/2009 | Phan Văn Mẫu | Trần T. Phương Thảo | Lê Danh Cát | ||
| 25 | Huỳnh Thị Kim Thư | 14/11/2009 | x | Huỳnh Văn Phong | Nguyễn Thị Vân | Bưng Còng | |
| 26 | Dương Tô Hoài Thương | 8/2/2009 | x | Dương Ngọc Triền | Tô Ngọc Ánh | Lê Danh Cát | |
| 27 | Hồ Thị Phương Trinh | 12/5/2009 | x | Hồ Tín | Nguyễn Ánh Tuyết | An Tây | |
| 28 | Nguyễn Lê Diễm Uyên | 22/06/2009 | x | Nguyễn Thành Phúc | Lê Thị Mộng Thu | An Phú Củ Chi | |
| 29 | Đặng Ái Xuân | 3/9/2009 | x | Đặng Hoàng Mẩn | Phan Thị Ngọc Tuyết | Lê Danh Cát | |
| 30 | Nguyễn Tường Vy | 10/8/2009 | x | Nguyễn Thanh Việt | Nguyễn Việt Trung | Lê Danh Cát | |
| Tổng danh sách : 30/ 19 nữ học sinh | |||||||
| Sinh năm 2009 : 29/19 | |||||||
| Sinh năm 2008 : 1 | |||||||
| DANH SÁCH HỌC SINH LỚP 2/3 | |||||||
| STT | HỌ VÀ TÊN | NĂM SINH | NỮ | HỌ VÀ TÊN CHA | HỌ VÀ TÊN MẸ | CHỔ Ở HIỆN NAY | GHI CHÚ |
| 1 | Trần Duy An | 1/11/2009 | Trần Văn Khoa | Trần T. Ngọc Giang | Lê Danh Cát | ||
| 2 | Ng Ngọc Quỳnh Anh | 19/10/2009 | x | Nguyễn Văn Long | Đỗ Thị Ngọc Cúc | Bưng Còng | |
| 3 | Hoàng Thị Chi | 7/4/2009 | x | Hoàng Đình Đại | Lê Thị Hoa | Bưng Còng | |
| 4 | Trang Phi Dương | 12/9/2009 | x | Trang Lưu Hùng | Nguyễn Thị Hạnh | Suối Cát | |
| 5 | Nguyễn Trường Giang | 9/12/2008 | Nguyễn Nhật Trường | Ng Thị Ngọc Thuận | Bưng Còng | ||
| 6 | Nguyễn Duy Bảo Khang | 2/12/2009 | Nguyễn Thanh Hùng | Cù Thị Tý | Rạch Bắp | ||
| 7 | Hoàng Ng. Đăng Khoa | 10/7/2009 | Hoàng Văn Nguyên | Nguyễn Thị Thu | Rạch Kiến | ||
| 8 | Lê Quang Nam | 24/03/2009 | Lê Quang Thanh | Nguyễn Thị Thanh | Bưng Còng | ||
| 9 | Đỗ Thị Kim Ngân | 2/10/2009 | x | Đỗ Văn Công | Ng Thị Ngọc Khóa | Bưng Còng | |
| 10 | Nguyễn Kim Ngân | 24/11/2009 | x | Nguyễn Thành Long | Vũ Thị Kim Tuyến | Rạch Kiến | |
| 11 | Hồ Bảo Ngọc | 1/7/2009 | x | Hồ Thanh Hải | Huỳnh T. Phương Phi | Rạch Kiến | |
| 12 | Đỗ Ngọc | 24/11/2009 | x | Đỗ Văn Hòa | Trương Thị Lý | Bưng Còng | |
| 13 | Lê Yến Nhi | 22/11/2009 | x | Lê Minh Hưng | Ng Thị Kiều Tiên | Bưng Còng | |
| 14 | Nguyễn Minh Phong | 3/6/2009 | Nguyễn Công Phương | Hồ Thị Ngọc Ánh | Rạch Kiến | ||
| 15 | Nguyễn Quốc Thanh | 29/03/2009 | Nguyễn Thiện Thạch | Huỳnh Thị Nhung | Rạch Kiến | ||
| 16 | Nguyễn Đức Thiện | 21/09/2009 | Nguyễn Chí Thường | Nguyễn Thị Thơm | Rạch Kiến | ||
| 17 | Trần Thị Thanh Thơ | 15/07/2009 | x | Trần Văn Châu | Nguyễn Thị Bé | Rạch Kiến | |
| 18 | Phạm Khánh Tiên | 28/08/2009 | x | Phạm Văn Phong | Nguyễn Thị Thủy | Củ Chi | |
| 19 | Phạm Thị Ngọc Trang | 3/7/2009 | x | Phạm Anh Điệp | Mai Thị Thu | Bưng Còng | |
| 20 | Đỗ Thị Thanh Trà | 10/2/2009 | x | Đỗ Văn Lập | Hà Minh Tuyết | An Tây | |
| 21 | Nguyễn Bảo Trân | 14/03/2009 | x | Nguyễn Bảo Lộc | Nguyễn Thị Xíu | Lê Danh Cát | |
| 22 | Ng. Trần Trung Tuyến | 16/09/2009 | Nguyễn Văn Nhã | Trần Thị Ngọc Trinh | Suối Cát | ||
| 23 | Phạm Thị Kim Yến | 2/6/2009 | x | Phạm Văn Phi | Hà Thị Thúy | An Lập | |
| 24 | Nguyễn Quốc Vinh | 2009 | |||||
| 25 | Nguyễn Tài Vinh | 14/02/2009 | Nguyễn Văn Tài | Ng thị Kim Huệ | Suối Cát | ||
| 26 | Nguyễn Ngọc Xuyến | 17/01/2009 | x | Nguyễn Đình Trí | Ng. Thị Thu Thủy | Rạch Kiến | |
| Tổng danh sách : 26 /15 nữ học sinh | |||||||
| Sinh năm 2009 : 25/15 | |||||||
| Sinh năm 2008 : 1 | |||||||
| DANH SÁCH HỌC SINH LỚP 3/1 | |||||||
| STT | HỌ VÀ TÊN | NĂM SINH | NỮ | HỌ VÀ TÊN CHA | HỌ VÀ TÊN MẸ | CHỔ Ở HIỆN NAY | GHI CHÚ |
| 1 | Trần Gia Bảo | 6/2/2007 | Trần Thanh Tuấn | Nguyễn Thị Hiếu | Bưng Còng | ||
| 2 | Nguyễn Thanh Bình | 23/09/2008 | Ng Văn Minh Thuận | Phương Bé Oanh | Suối Cát | ||
| 3 | Trần Thanh Bình | 22/12/2008 | Trần Văn Nhỏ | Nguyễn Thị Điệp | Bưng Còng | ||
| 4 | Nguyễn Tấn Cường | 20/09/2008 | Nguyễn Tấn Vinh | Trịnh T Kim Ngọc | Rach Kiến | ||
| 5 | Đỗ Thành Đạt | 2/10/2007 | Đỗ Văn Cánh | Nguyễn Thị Hiền | Bưng Còng | ||
| 6 | Nguyễn Thị Mỹ Duyên | 22/08/2008 | x | Nguyễn Văn Đảm | Đinh Thị Lý | Bưng Còng | |
| 7 | Nguyễn Thoại Gia Hân | 20/10/2008 | x | Nguyễn Hoàng Anh | Ng Thoại Khương | Bưng Còng | |
| 8 | Nguyễn Ngọc Hương | 18/12/2008 | x | Nguyễn Quốc Dũng | Đinh Thị Xuyến | Rạch Kiến | |
| 9 | Nguyễn Quỳnh Hương | 17/09/2008 | x | Nguyễn Hải Sơn Lâm | Phan Thị Hồng | Bưng Còng | |
| 10 | Tô Ngọc Hân | 7/11/2008 | x | Tô Kim Định | Nguyễn Thị Châu | Rạch Kiến | |
| 11 | Lê Đăng Khánh | 24/04/2008 | Lê Đăng Vương | Phạm Thị Thủy | Bưng Còng | ||
| 12 | Đoàn Thị Ngọc Linh | 28/04/2008 | x | Đoàn Hoàng Thành | Đặng Thị Loan | Kiến An | |
| 13 | Trần Tấn Lộc | 9/1/2008 | Trần Việt Hùng | Võ Thị Chậm | An Tây | ||
| 14 | Nguyễn Thị Trúc Mai | 4/1/2008 | x | Nguyễn Hoàng Vũ | Nguyễn Thị Lựu | Lê Danh Cát | |
| 15 | Nguyễn Đặng Quỳnh Như | 2/10/2008 | x | Nguyễn Minh Quân | Đặng T Kim Nhung | Rạch Kiến | |
| 16 | Hồ Như Ngọc | 10/9/2008 | x | Hồ Văn Vàng | Nguyễn Thu Thảo | Suối Cát | |
| 17 | Đoàn Trần Minh Quân | 22/08/2008 | Trần Thị Út | Bưng Còng | |||
| 18 | Trần Thị Ngọc Phú | 12/5/2008 | x | Trần Quốc Phong | Phan Thị Thu Vân | Bưng Còng | |
| 19 | Nguyễn Thanh Thảo | 7/10/2008 | x | Nguyễn Văn Quý | Đỗ Ngọc Huyền | Bưng Còng | |
| 20 | Nguyễn Thị Anh Thư | 17/03/2008 | x | Nguyễn Quốc Thanh | Phạm T. Kim Hoàng | Rạch Kiến | |
| 21 | Phan Thị Mỹ Thương | 14/08/2008 | x | Phan Thanh Tâm | Nguyễn Thị Lan | Lê Danh Cát | |
| 22 | Nguyễn Lê Thành Trung | 10/1/2008 | Nguyễn Văn Sung | Lê Thị Cẩm Nhung | Rạch Kiến | ||
| 23 | Trần Đào Đại Trường | 3/10/2008 | Trần Văn Cu | Đào Thị Kim Yến | Rạch Kiến | ||
| 24 | Trần Thanh Tú | 4/7/2008 | Trần Thanh Tuấn | Nguyễn Thị Hiếu | Bưng Còng | ||
| 25 | Huỳnh Tuấn Tú | 23/05/2008 | Huỳnh Công Quyền | Nguyễn Thị Hiếu | Rạch Kiến | ||
| 26 | Nguyễn Thanh Tùng | 17/01/2008 | Nguyễn Thanh Phương | Nguyễn Thị Hòa | Lê Danh Cát | ||
| 27 | Lâm Thảo Vy | 26/08/2008 | x | Lâm Thị Kim Dung | Bưng Còng | ||
| 28 | Nguyễn Hoàng Vũ | 18/08/2007 | Nguyễn Văn Hoàng | Trần Thị Hương | Suối Cát | ||
| Tổng danh sách : 28/14 nữ học sinh | |||||||
| Sinh năm 2008 : 25/14 | |||||||
| Sinh năm 2007 : 3 /0 | |||||||
| DANH SÁCH HỌC SINH LỚP 3/2 | |||||||
| STT | HỌ VÀ TÊN | NĂM SINH | NỮ | HỌ VÀ TÊN CHA | HỌ VÀ TÊN MẸ | CHỔ Ở HIỆN NAY | GHI CHÚ |
| 1 | Đỗ Mạnh An | 15/11/2008 | Đỗ Mộng Hùng | Nguyễn Thị Thu Vân | Bưng Còng | ||
| 2 | Trần Thị Thùy An | 3/2/2008 | x | Trần Văn Sơn | Thạch Thị Kim Huệ | Suối Cát | |
| 3 | Trẩn Thị Vân Anh | 17/03/2008 | x | Trần Tuấn Anh | Nguyễn T.Cẩm Văn | Suối Cát | |
| 4 | Nguyễn Hoàng Danh | 27/05/2008 | Nguyễn Ngọc Đà | Phạm Thị Ngọc Yến | Suối Cát | ||
| 5 | Võ Thị Ngọc Diễm | 24/07/2008 | x | Nguyễn Nhựt Trường | Võ Thị Duyên Hậu | Rạch Kiến | |
| 6 | Trần Quốc Duy | 11/8/2008 | Trần Văn Tiến | Huỳnh Thị Ngọc Nga | Bưng Còng | ||
| 7 | Phùng Phúc Duy | 28/10/2008 | Phùng Văn Vận | Nguyễn Huyền Thắm | Suối Cát | ||
| 8 | Nguyễn Thị Nghi Dung | 17/01/2008 | x | Nguyễn Thành Nhơn | Ng. Thị Tuyết Nhi | Bưng Còng | |
| 9 | Phan Quốc Đại | 4/10/2008 | Phan Văn Phương | Nguyễn Thị Kim Yến | Bưng Còng | ||
| 10 | Lương Quang Đại | 4/10/2008 | Lương Văn Ngoan | Lê Thị Kim Sương | Bưng Còng | ||
| 11 | Trần Phúc Hậu | 29/03/2008 | Trần Văn Tâm | Ng. Thị Kiều Oanh | Suối Cát | ||
| 12 | Nguyễn Phi Hùng | 14/03/2008 | Nguyễn Văn Bình | Ngô Ngọc Thắm | Bưng Còng | ||
| 13 | Cao Tấn Khang | 10/9/2008 | Cao Minh Chơn | Lê Thị Diệu | Bưng Còng | ||
| 14 | Võ Minh Mẩn | 10/9/2008 | Võ Hoàng Giang | Lý Thị Quyết | Rạch Kiến | ||
| 15 | Đặng Nhật Minh | 15/10/2008 | Đặng Văn Cường | Phùng Thị Út | Suối Cát | ||
| 16 | Huỳnh Ngọc Diễm My | 7/10/2008 | x | Huỳnh Văn Út | Nguyễn Ngọc Điệp | Rạch Kiến | |
| 17 | Huỳnh Đại Nam | 19/10/2008 | Huỳnh Minh Trí | Huỳnh T. Thúy Nhân | Rạch Kiến | ||
| 18 | Lê Thị Kim Ngân | 5/12/2008 | x | Lê Quang Khải | Trần Thị Kim Lượng | Suối Cát | |
| 19 | Lê Thị Kim Ngọc | 10/9/2008 | x | Lê Mạnh Hùng | Ng Thị Hồng Thương | An Lập | |
| 20 | Phạm Tiền Phong | 20/08/2008 | Phạm Minh Tiền | Võ Thị Xuân Hiền | Suối Cát | ||
| 21 | Tô Nguyễn Minh Phú | 10/3/2008 | Tô Văn Lượm | Ng Thị Kim Liên | Suối Cát | ||
| 22 | Ng.Thanh Bình Phương | 8/9/2008 | Nguyễn Thu Thảo | Suối Cát | |||
| 23 | Trần Thị Thanh Thảo | 31/01/2008 | x | Trần Văn Lợi | Nguyễn Thị Cư | Lê Danh Cát | |
| 24 | Trần Thị Anh Thư | 3/6/2008 | x | Trần Văn Thương | Trần T.Bích Phượng | Lê Danh Cát | |
| 25 | Hồ Ngọc Phương Trang | 9/9/2008 | x | Hồ Ngọc Bé | Nguyễn Ngọc Giang | Bưng Còng | |
| 26 | Bùi Minh Tiến | 30/10/2008 | Bùi Thị Hoàng Dung | Suối Cát | |||
| 27 | Nguyễn Huỳnh Minh Trí | 10/5/2008 | Ng V. V.Chí Thiện | Huỳnh Thị Sâm | Bưng Còng | ||
| 28 | Nguyễn Minh Tuấn | 25/09/2008 | Nguyễn Văn Trãi | Ng Thị Thanh Thúy | Rạch Kiến | ||
| 29 | Nguyễn Thanh Tuyền | 21/12/2008 | x | Nguyễn Thanh Tuấn | Ng. Thị Lan Trinh | Bưng Còng | |
| 30 | Lê Phương Vy | 1/4/2008 | x | Lê Học Sinh | Nguyễn Thị Gái | Suối Cát | |
| 31 | Ngô Như Ý | 3/11/2008 | x | Ngô Thanh Tùng | Ng Thị Bích Yên | An Lập | |
| Tổng danh sách : 31/ 13 nữ học sinh | |||||||
| Sinh năm 2008 : 31/13 | |||||||
| Nam : 18 | |||||||
| Nữ : 13 | |||||||
| DANH SÁCH HỌC SINH LỚP 3/3 | |||||||
| STT | HỌ VÀ TÊN | NĂM SINH | NỮ | HỌ VÀ TÊN CHA | HỌ VÀ TÊN MẸ | CHỔ Ở HIỆN NAY | GHI CHÚ |
| 1 | Nguyễn Thị Ngọc Châu | 14/07/2008 | x | Nguyễn Viết Cường | Ng Thị Thanh Loan | Lê Danh Cát | |
| 2 | Trần Huỳnh Thanh Duy | 21/09/2008 | Trần Thanh Hòa | Nguyễn Ngọc Thủy | Rạch Bắp | ||
| 3 | Thạch Đoàn Dự | 6/4/2008 | Thạch Thành Tuấn | ĐoànT. Ngọc Phương | Rạch Kiến | ||
| 4 | Phạm Thành Dững | 21/10/2008 | Phạm Văn Phường | Tô Hằng Nga | Rạch Kiến | ||
| 5 | Phạm Hoàng Em | 31/12/2008 | Phạm Thành Tính | Thạch Thị Sa Thy | Rạch Kiến | ||
| 6 | Nguyễn Nam Hải | 31/12/2008 | Nguyễn Văn Thanh | Lê Ngọc Hương | An Lập | ||
| 7 | Nguyễn Thanh Hải | 30/08/2008 | Nguyễn Thanh Hùng | Nguyễn Ngọc Thy | Bưng Còng | ||
| 8 | Huỳnh Anh Hào | 8/10/2008 | Huỳnh Hy Hữu | Vũ Thị Hạnh | Bưng Còng | ||
| 9 | Trần Quốc Huy | 18/08/2008 | Trần Trung Hiệp | Trương Thị Hạnh | Bưng Còng | ||
| 10 | Nguyễn Huỳnh Khang | 29/10/2008 | Nguyễn Thanh An | Huỳnh Thị Thủy Tiên | Bưng Còng | ||
| 11 | Đỗ Minh Khang | 27/03/2008 | Đỗ Hùng Việt | Trần Ngọc Trang | Bưng Còng | ||
| 12 | Đỗ Anh Khôi | 22/09/2008 | Đỗ Đặng Tú Anh | Đỗ Thị Mộng Oanh | Bưng Còng | ||
| 13 | Phạm Văn Kiệt | 2/8/2008 | Phạm Văn Lượng | Vũ Thị Huyền | Rạch Kiến | ||
| 14 | Nguyễn Thị Loan | 9/5/2008 | x | Nguyễn Văn Mạnh | Lê Thị Thiêm | Rạch Bắp | |
| 15 | Ng Thị Thanh Mai | 5/3/2008 | x | Nguyễn Ngọc Vâng | Ng Thị Thanh Thảo | Bưng Còng | |
| 16 | Nguyễn Đức Minh | 11/5/2006 | Nguyễn Minh Đức | Cao Thị Xuân | Suối Cát | ||
| 17 | Phan Lê Minh | 6/10/2008 | Phan Lê Quân | Đặng Thị Kiều Tiên | Rạch Kiến | ||
| 18 | Nguyễn Thị Kim Ngân | 24/03/2008 | x | Nguyễn Văn Khỏe | Lê Thị Lan | Rạch Bắp | |
| 19 | Châu Minh Nghĩa | 3/11/2008 | Châu Minh Trọng | Nguyễn Thanh Thúy | Suối Cát | ||
| 20 | Lê Nguyễn Bảo Nhi | 15/04/2008 | x | Lê Minh Tiến | Nguyễn Nhựt Lý | An Lập | |
| 21 | Nguyễn Thị Yến Nhi | 26/10/2008 | x | Nguyễn Thị Nhung | Rạch Bắp | ||
| 22 | Mai Phát Tài | 16/07/2008 | Mai Văn Vốn | Ng Thị Mộng Tuyền | Lê Danh Cát | ||
| 23 | Nguyễn Tuấn Tâm | 5/11/2007 | Nguyễn Thị Thạch | Rạch Kiến | |||
| 24 | Trần Minh Thái | 3/11/2008 | Trần Văn Bình | Ng Thị Thủy Tiên | Rạch Kiến | ||
| 25 | Đỗ Hoàng Thông | 26/03/2008 | Đỗ Hoàng Vân | Nguyễn Thị Vị | Bưng Còng | ||
| 26 | Nguyễn Thanh Thùy | 6/7/2008 | x | Nguyễn Phương Ngọc | Nguyễn Thanh Thúy | Rạch Kiến | |
| 27 | Phạm Ngọc Anh Thư | 12/1/2008 | x | Phạm Minh Nhi | Ng Thị Tuyết Vân | Rạch Bắp | |
| 28 | Hồ Lương Tina | 20/09/2008 | x | Hồ Thị Thúy Hằng | Suối Cát | ||
| 29 | Trần Ng Minh Trang | 26/02/2008 | x | Trần Thị Bích Huyền | Bưng Còng | ||
| 30 | Cao Ngọc Trầm | 25/01/2008 | x | Cao Văn Điều | Trần Thị Ngọc Trâm | Rạch Kiến | |
| Tổng danh sách : 30 / 11 nữ học sinh | |||||||
| Năm 2006 : 1 nam | |||||||
| Năm 2007 : 1 nam | |||||||
| Sinh năm 2008 : 28/11 | |||||||
| DANH SÁCH HỌC SINH LỚP 4/1 | |||||||
| STT | HỌ VÀ TÊN | NĂM SINH | NỮ | HỌ VÀ TÊN CHA | HỌ VÀ TÊN MẸ | CHỔ Ở HIỆN NAY | GHI CHÚ |
| 1 | Nguyễn Huỳnh Trâm Anh | 9/11/2007 | x | Nguyễn Trường Giang | Nguyễn Huỳnh Yến | Bưng Còng | |
| 2 | Huỳnh Tri Ân | 13/06/2007 | Huỳnh Văn Hanh | Lương Thị Ngoãn | Bưng Còng | ||
| 3 | Lê Tín Cần | 2007 | Lê Thành Quới | Đặng Thanh Tuyền | Lê Danh Cát | ||
| 4 | Lý Công Danh | 29/10/2007 | Lý Công Ơn | Đặng Thị Diệu | Bưng Còng | ||
| 5 | Vũ Cao Kì Duyên | 12/2/2007 | x | Vũ Hoàn Võ | Cao Thị Thi | Rạch Kiến | |
| 6 | Lê Thái Dương | 20/01/2007 | Lê Văn Thu | Trương Kim Yến | Rạch Kiến | ||
| 7 | Nguyễn Quốc Đạt | 18/02/2007 | Nguyễn Xuân Thành | Ng Thị Hồng Vân | Rạch Bắp | ||
| 8 | Nguyễn Long Đức | 26/03/2007 | Nguyễn Hoài Sơn | Trần Thị Lánh | Rạch Bắp | ||
| 9 | Tô Thị Gia Hân | 5/2/2007 | x | Tô Xuân Nhân | Đỗ T. Thanh Nhanh | Suối Cát | |
| 10 | Vi Phạm Ngọc Hoa | 16/09/2007 | x | Vi Thị Hà | Bưng Còng | ||
| 11 | Võ Anh Kiệt | 26/01/2007 | Võ Văn Tý | Trần Thị Mỹ Dung | Suối Cát | ||
| 12 | Huỳnh Văn Khang | 10/12/2007 | Huỳnh Văn An | Nguyễn Hà Bửu Anh | Rạch Kiến | ||
| 13 | Nguyễn Nam Khánh | 28/02/2007 | Nguyễn Nam Giang | Dương Thị Hồng | An Lập | ||
| 14 | Nguyễn Tuấn Khải | 27/12/2007 | Nguyễn Hiền Thảo | Đinh Thị Mỹ Linh | Rạch Kiến | ||
| 15 | Trần Minh Tường Long | 4/9/2007 | Trần Văn Tình | Ngô Thủy Tiên | Rạch Kiến | ||
| 16 | Vũ Nguyễn Kim Ngân | 22/10/2007 | x | Vũ Huy Thuần | Ng Thị Hoài Nhung | Rạch Kiến | |
| 17 | Nguyễn Khánh Ngọc | 18/01/2007 | x | Nguyễn Minh Quý | Ng Thị Mỹ Khánh | Rạch Kiến | |
| 18 | Nguyễn Hoàng Phúc | 1/4/2007 | Nguyễn Văn Cắt | Trần Kim Hồng | Rạch Kiến | ||
| 19 | Nguyễn Hải Quân | 10/11/2007 | Nguyễn Quốc Hải | Lê Thị Ý | An Tây | ||
| 20 | Nguyễn Như Quỳnh | 2007 | x | Nguyễn Thị Nữ | Suối Cát | ||
| 21 | Nguyễn Ngọc Quyên | 31/01/2007 | x | Nguyễn Đức Hoài | Hồ Thị Sửu | Tạm trú | |
| 22 | Đặng Phước Thiện | 20/10/2007 | Đặng Văn Phước | Hồ Thị Hà | Bưng Còng | ||
| 23 | Nguyễn Thị Ngọc Tuyền | 23/09/2007 | x | Nguyễn Trung Giáp | Ng Thị Hoàng Giang | Bưng Còng | |
| 24 | Phạm Thị Thúy Vân | 26/03/2007 | x | Phạm Văn Nghĩa | Hồ T. Thanh Hương | Rạch Kiến | |
| 25 | Mai Ngọc Như Ý | 10/3/2007 | x | Mai Văn Dũng | Ng Thị Ngọc Phúc | Rạch Kiến | |
| Tổng : 25 /11 | |||||||
| Năm 2007 : 25/11 | |||||||
| DANH SÁCH HỌC SINH LỚP 4/2 | |||||||
| STT | HỌ VÀ TÊN | NĂM SINH | NỮ | HỌ VÀ TÊN CHA | HỌ VÀ TÊN MẸ | CHỔ Ở HIỆN NAY | GHI CHÚ |
| 1 | Nguyễn Thanh Bình | 14/01/2007 | Nguyễn Tuyết Anh | Trần Thị Hiên | Rạch Kiến | ||
| 2 | Đỗ Thành Danh | 23/04/2006 | Đỗ Văn Cánh | Nguyễn Thị Hiền | Bưng Còng | ||
| 3 | Hứa Hoàng Gia | 23/01/2007 | Hứa Văn Lợi | Chế Kim Phương | Lê Danh Cát | ||
| 4 | Nguyễn Thị Diễm Hà | 7/6/2007 | x | Nguyễn Văn Hiệp | Trần Thị Hoa | Suối Cát | |
| 5 | Nguyễn Trung Hiếu | 23/07/2007 | Nguyễn Văn Tâm | Trần Thị Ánh | Bưng Còng | ||
| 6 | Hồ Minh Khang | 18/07/2005 | Hồ Thị Thùy An | Rạch Kiến | |||
| 7 | Lê Đăng Khoa | 30/06/2007 | Lê Đăng Sửu | Trần Thị An | Bưng Còng | ||
| 8 | Lâm Bích Lam | 28/11/2007 | x | Lâm Thanh Tú | Phan Kim Phụng | Lê Danh Cát | |
| 9 | Lê Thị Kiều Loan | 3/7/2007 | x | Lê Tấn Phong | Lê Thị Thùy Trang | Suối Cát | |
| 10 | Cao Nguyễn Hoàng Nam | 1/1/2007 | Cao Văn Đại | Nguyễn Minh Thơ | Rạch Kiến | ||
| 11 | Lê Minh Quý | 11/6/2007 | Lê Thanh Hùng | Ng Thị Trung Vui | Suối Cát | ||
| 12 | Nguyễn Thế Quyền | 20/03/2007 | Nguyễn Minh Hiếu | Nguyễn Ánh Hồng | Suối Cát | ||
| 13 | Võ Vinh Sang | 15/04/2007 | Võ Thanh Bình | Đào Thị Kim Ngân | Suối Cát | ||
| 14 | Dư Nguyễn Quang Thắng | 8/11/2007 | Dư Quang Thắng | Nguyễn Mai Thi | Bưng Còng | ||
| 15 | Võ Quang Thịnh | 24/05/2007 | Võ Tấn Phong | Phan T. Tuyết Nhung | Bưng Còng | ||
| 16 | Nguyễn Quốc Thịnh | 9/6/2007 | Nguyễn Thịnh Phú | Đặng T.Ngọc Thuận | Bưng Còng | ||
| 17 | Trần Ngọc Anh Thư | 9/1/2007 | x | Trần Văn Lợi | Nguyễn Thị Thủy | Rạch Kiến | |
| 18 | Nguyễn Anh Thư | 14/03/2007 | x | Nguyễn Văn Thành | Nguyễn Ngọc Thương | Lê Danh Cát | |
| 19 | Nguyễn Thị Thu Trang | 31/05/2007 | x | Nguyễn Tiến Dũng | Danh T. Thu Duyên | Rạch Bắp | |
| 20 | Nguyễn Thanh Trọng | 18/07/2006 | Nguyễn Thị Nhung | An Tây | |||
| 21 | Lê Cẩm Tú | 11/3/2007 | x | Lê Minh Tâm | Nguyễn Thị Thiêm | Bưng Còng | |
| 22 | Lương Minh Tú | 19/04/2007 | Lương Văn Lai | Phạm Thị Hiền | Rạch Kiến | ||
| 23 | Nguyễn Thị Mỹ Vân | 27/06/2007 | x | Nguyễn Ngọc Hải | Trịnh Thị Huệ | Lê Danh Cát | |
| 24 | Ngô Thanh Vy | 5/5/2007 | x | Ngô Tùng Lâm | Biện Thúy Vân | Bưng Còng | |
| 25 | Nguyễn ngọc Như Ý (A) | 16/06/2007 | x | Nguyễn Đông Phương | Ng Thị Hồng Nhung | Bưng Còng | |
| 26 | Nguyễn ngọc Như Ý (B) | 3/12/2007 | x | Nguyễn Văn Xuyên | Nguyễn Thanh Thúy | Bưng Còng | |
| Tổng : 26/11 | |||||||
| Năm 2005 : 1nam | |||||||
| Năm 2006 : 2 nam | |||||||
| Năm 2007 : 23/11 | |||||||
| DANH SÁCH HỌC SINH LỚP 4/3 | |||||||
| STT | HỌ VÀ TÊN | NĂM SINH | NỮ | HỌ VÀ TÊN CHA | HỌ VÀ TÊN MẸ | CHỔ Ở HIỆN NAY | GHI CHÚ |
| 1 | Nguyễn Thị Ngọc Anh | 11/12/2007 | x | Nguyễn Văn Trong | Lâm Ngọc Trân | Rạch Kiến | |
| 2 | Trần Tiến Đạt | 30/09/2007 | Trần Văn Viêm | Chu Thị Là | Bưng Còng | ||
| 3 | Nguyễn Thành Đạt | 26/09/2007 | Nguyễn Thành Thái | Hồ Thanh Vân | Rạch Kiến | ||
| 4 | Nguyễn Trung Hiệp | 19/09/2007 | Nguyễn Trung Hậu | Lê Thị Thu Lang | Bưng Còng | ||
| 5 | Nguyễn Huệ | 13/06/2006 | Nguyễn Đồng Châu | Hoàng Thị Thơi | Rạch Kiến | ||
| 6 | Huỳnh Gia Hưng | 26/08/2007 | Huỳnh Văn Bình | Trần Thị Hường | Bưng Còng | ||
| 7 | Trần Khánh Kiệt | 23/01/2007 | Trần Khánh Vân | Nguyễn Thị Liên | Rạch Kiến | ||
| 8 | Huỳnh Minh Kỳ | 30/11/2007 | Huỳnh Văn Ngà | Ng Thị Thùy Nhung | Suối Cát | ||
| 9 | Nguyễn Lý Trà My | 18/10/2007 | x | Nguyễn Minh Tâm | Lý Thị Kim Chín | Rạch Kiến | |
| 10 | Hoàng Đình Nam | 26/07/2007 | Hoàng Đình Đại | Nguyễn Thị Hoa | Bưng Còng | ||
| 11 | Phan Nguyễn Nam | 19/12/2007 | Phan Ngọc Hải | Nguyễn Hoàng Yến | An Lập | ||
| 12 | Hà Ánh Ngọc | 30/04/2007 | x | Hà Xuân Tuấn | Ng Thị Hoa Xuân | Bưng Còng | |
| 13 | Nguyễn Thị Bảo Ngọc | 26/04/2007 | x | NgThị Huyền Trân | Rạch Kiến | ||
| 14 | Nguyễn Trần Minh Nguyệt | 1/9/2007 | x | Nguyễn Văn Sang | Trần T.Thanh Tuyền | Bưng Còng | |
| 15 | Tô Văn Phi | 4/12/2007 | Tô Văn Thắng | Bùi Thị Lệ Phượng | Rạch Bắp | ||
| 16 | Huỳnh Tấn Phong | 9/2/2007 | Huỳnh Kim Long | Lê Thị Hoa | An Lập | ||
| 17 | Trần Trọng Phúc | 11/10/2007 | Trần Văn Hóa | Nguyễn Thị Lil | Suối Cát | ||
| 18 | Võ Trung Quốc | 25/02/2007 | Võ Trung Toàn | Lê Thị Ngọc | Bưng Còng | ||
| 19 | Lưu Cẩm Quỳnh | 13/07/2007 | x | Lưu Văn Hậu | Trần Thị Ngọc Lệ | Bưng Còng | |
| 20 | Trần Thị Mỹ Thi | 30/04/2007 | x | Trần Văn Khuôn | Dương Thị Hiệp | Bưng Còng | |
| 21 | Huỳnh Thành Tín | 2/4/2007 | Huỳnh Thành Tâm | Ng Thị Lệ Nương | Rạch Kiến | ||
| 22 | Nguyễn Thanh Tính | 15/01/2007 | Nguyễn Thanh Bình | Ng Thị Ngọc Xuân | Rạch Bắp | ||
| 23 | Nguyễn Thị Mỹ Tiên | 20/06/2007 | x | Nguyễn Văn Nước | Trần Thị Bé Hằng | Bưng Còng | |
| 24 | Nguyễn Khánh Vy | 28/09/2007 | x | Nguyễn Minh Hưng | Lê Thị Minh Nguyệt | Bưng Còng | |
| 25 | Trần Thị Lâm Vy | 15/12/2007 | x | Trần Quang Hiếu | NgT. Ngọc Hà Giang | Bưng Còng | |
| 26 | Nguyễn Lê Hoàng Vũ | 15/04/2007 | Nguyễn Trọng Nghĩa | Lê Minh Hiếu | Bưng Còng | ||
| Tổng : 26/10 | |||||||
| Năm 2006 : 1 nam | |||||||
| Năm 2007 : 25/10 | |||||||
| DANH SÁCH HỌC SINH LỚP 5/1 | |||||||
| STT | HỌ VÀ TÊN | NĂM SINH | NỮ | HỌ VÀ TÊN CHA | HỌ VÀ TÊN MẸ | CHỔ Ở HIỆN NAY | GHI CHÚ |
| 1 | Huỳnh Lê Tuấn Anh | 13/02/2006 | Huỳnh Văn Liêu | Lê Thị Oanh | Bưng Còng | ||
| 2 | Phan Thị Ngọc Ánh | 23/03/2006 | x | Phan Văn Thiết | Lê Thị Năm | Bưng Còng | |
| 3 | Phan Thành Gia Bảo | 4/2/2006 | Phan Thành Sơn | Phạm T. Bạch Nga | Ấp Chợ | ||
| 4 | Trương Công Bằng | 26/11/2005 | Trương Công Định | Nguyễn Thị Thun | Rạch Kiến | ||
| 5 | Lê Nguyễn Du | 26/03/2006 | Lê Vạn Huyên | Nguyễn Thị Nga | Rạch Kiến | ||
| 6 | Nguyễn Bảo Duy | 21/09/2006 | Nguyễn Bảo Danh | Ng Thị Hồng Kỳ | Bưng Còng | ||
| 7 | Nguyễn Lê Bảo Duy | 15/02/2006 | Nguyễn Ngọc Dũng | Lê Thị Mỹ Lệ | Rạch Kiến | ||
| 8 | Nguyễn Quý Dũng | 28/01/2006 | Nguyễn Quý Vinh | Nguyễn Thị Giang | Lê Danh Cát | ||
| 9 | Trịnh Minh Đạt | 15/09/2006 | Trịnh Minh Thắm | Huỳnh Ngọc Định | Rạch Kiến | ||
| 10 | Lê Ngọc Giàu | 2/9/2006 | x | Lê Thị Kim Ngân | Bưng Còng | ||
| 11 | Trương Vân Gia Hân | 28/01/2006 | x | Trương V.Lam Giang | Ng Thị Trang Đài | Rạch Kiến | |
| 12 | Dương Minh Hòa | 3/12/2006 | Dương Văn Nhã | Huỳnh Thị Hoa | Bưng Còng | ||
| 13 | Nguyễn Minh Kha | 9/4/2006 | Nguyễn Hoàng Minh | Huỳnh Kim Chi | Xóm Bưng | ||
| 14 | Nguyễn Tuấn Khanh | 14/02/2006 | Nguyễn Thanh Tuấn | Ng Thị Gái Hay | Bưng Còng | ||
| 15 | Lê Hoàng Anh Khôi | 3/6/2006 | Lê Đức Nhã | Lê Thị Tám | Lê Danh Cát | ||
| 16 | Trần Quốc Kiệt | 29/02/2006 | Trần Văn Tiến | Huỳnh T. Ngọc Nga | Bưng Còng | ||
| 17 | Nguyễn Đăng Kiệt | 25/02/2006 | Nguyễn Ngô Đăng | Nguyễn Thị Chúc | Bưng Còng | ||
| 18 | Lương Quốc Lâm | 6/6/2006 | Lương Văn Ngoan | Lê Thị Kim Sương | Bưng Còng | ||
| 19 | Nguyễn Thúy Loan | 17/09/2006 | x | Nguyễn Văn Sang | Lê Thị Thanh Thúy | Bưng Còng | |
| 20 | Thân Thị Kiều Vy | 12/12/2006 | x | Thân Việt Thanh | Trần Thúy Kiều | Suối Cát | |
| 21 | Lê Thị Kim Ngân | 23/08/2006 | x | Lê Ngọc Hưng | Võ Thị Cúc | Bưng Còng | |
| 22 | Nguyễn Nguyễn Tâm Như | 1/9/2006 | x | Nguyễn Mạnh Tường | Ng Thị Trà Giang | Rạch Kiến | |
| 23 | Nguyễn Lưu Nguyễn | 28/10/2006 | Nguyễn Văn Điệp | Phạm Thị Bạch Hoa | Bưng Còng | ||
| 24 | Trần Tấn Phát | 24/04/2006 | Trần Thanh Ngoan | Lê Thị Mai | Suối Cát | ||
| 25 | Hồ Minh Phúc | 23/06/2006 | Hồ Hữu Hiệp | Hồ Minh Hiếu | Suối Cát | ||
| 26 | Bùi Thị Phương Thảo | 8/12/2006 | x | Bùi Văn Phuớc | Hà Thị Thu Hồng | Suối Cát | |
| 27 | Nguyễn Thị Thanh Thảo | 14/08/2006 | x | Nguyễn Đình Hiếu | Ng Thị Thanh Thủy | Rạch Bắp | |
| 28 | Nguyễn Thị Thanh Thảo | 6/4/2006 | x | Nguyễn Bình Long | Lê Thị Hồng Nga | Suối Cát | |
| 29 | Trần Thị Quế Trâm | 3/3/2006 | x | Trần Anh Tuân | Hồ Thị Hương | Rạch Bắp | |
| 30 | Lâm Nhật Trường | 8/4/2006 | Lâm Hoàng Thông | Khưu Thị Mộng | Suối Cát | ||
| 31 | Nguyễn Anh Tú | 20/05/2006 | Nguyễn Anh Tuấn | Nguyễn Trúc Uyên | Suối Cát | ||
| 32 | Khưu Thị Mộng Tuyết | 6/11/2006 | x | Khưu Thơ Nam | Ngô T. Phương Thảo | Suối Cát | |
| Tổng số học sinh : 32/12 | |||||||
| Năm 2005 : 1 nam | |||||||
| Năm 2006 : 31/12 | |||||||
| DANH SÁCH HỌC SINH LỚP 5/2 | |||||||
| STT | HỌ VÀ TÊN | NĂM SINH | NỮ | HỌ VÀ TÊN CHA | HỌ VÀ TÊN MẸ | CHỔ Ở HIỆN NAY | GHI CHÚ |
| 1 | Lê Ngọc Ánh | 28/05/2206 | x | Lê Đình cường | Bùi Thị Quí | Rạch Bắp | |
| 2 | Lê Thị Thùy Dương | 12/12/2006 | x | Lê Quốc Linh | Trần Thị Kim Loan | Suối Cát | |
| 3 | Trần Trung Hậu | 11/5/2006 | Trần Trung Hiếu | Bùi Thị Diệu Linh | Lê Danh Cát | ||
| 4 | Nguyễn Huy Hoàng | 21/10/2006 | Nguyễn Văn Sự | Ng Thị Thu Xuyến | Bưng Còng | ||
| 5 | Nguyễn Thanh Hương | 18/01/2006 | x | Ng Văn Minh Thuận | Phương Bé Oanh | Suối Cát | |
| 6 | Phạm Chí Khanh | 10/11/2004 | Pham Minh Kha | Trần Bích Thủy | Cà Mau đến | ||
| 7 | Tô Phương Khánh | 28/08/2006 | Tô Văn Trường | Nguyễn Kim Tuyến | Suối Cát | ||
| 8 | Võ Hoàng Đăng Khoa | 9/2/2006 | Võ Hoàng Linh | Lê Thị Hường | Rạch Bắp | ||
| 9 | Nguyễn Hữu Kiên | 24/11/2006 | Nguyễn Thành Tâm | Phạm Thị Nữ | An Tây | ||
| 10 | Trần Tấn Kiệt | 7/12/2006 | Trần Văn Lớn | Hà Thị Lý | Bưng Còng | ||
| 11 | Nguyễn Thị Kiều My | 5/5/2006 | x | Nguyễn Văn Tấn | Cao Thị Kiều Thúy | Bưng Còng | |
| 12 | Trần Thị Ngọc Ngân | 23/05/2006 | x | Trần Văn Diệp | Nguyễn Ngọc Trang | Bưng Còng | |
| 13 | Đào Thanh Nghĩa | 26/11/2006 | Đào Thanh Đặng | Nguyễn Thị Mỹ Châu | Bưng Còng | ||
| 14 | Nguyễn Thị Bích Ngọc | 10/6/2006 | x | Nguyễn Văn Quý | Đỗ Ngọc Huyền | Bưng Còng | |
| 15 | Trần Ngọc Như | 20/07/2006 | x | Trần Văn Lần | Ngô Thị Hoàng Yến | Rạch Kiến | |
| 16 | Nguyễn Kim Oanh | 8/4/2006 | x | Nguyễn Văn Hùng | Bùi Thị Thúy | Bưng Còng | |
| 17 | Nguyễn Hoàng Phúc | 13/06/2006 | Nguyễn Hồng Long | Ng Thị Ngọc Lan | Rạch Kiến | ||
| 18 | Lê Đình Phước | 4/5/2006 | Lê Đình Toàn | Phạm Thị Thu Hồng | Bưng Còng | ||
| 19 | Trần Lý Vạn Quân | 19/10/2006 | x | Trần Hồng Loan | An Tây | ||
| 20 | Võ Quang Thái | 1/10/2006 | Võ Tấn Phong | Đỗ Thị Lệ Khuyên | Bưng Còng | ||
| 21 | Đỗ Vũ Phước Thịnh | 10/12/2005 | Ng Thị Hồng Nhung | Suối Cát | |||
| 22 | Huỳnh Thanh Thương | 5/7/2006 | x | Huỳnh Tỉnh | Lâm T. Hoàng Diệu | Rạch Kiến | |
| 23 | Nguyễn Thị Thùy Trang | 10/12/2006 | x | Nguyễn Thanh Điền | Ng Thị Hồng Tươi | Bưng Còng | |
| 24 | Nguyễn Huyền Trân | 23/07/2006 | x | Nguyễn Quốc Thuần | Ngô Thị Bích Tuyền | Bưng Còng | |
| 25 | Huỳnh Ngọc Triệu | 26/02/2006 | Huỳnh Ngọc Giàu | Huỳnh Thị Út | Suối Cát | ||
| 26 | Hồ Thị Thanh Trúc | 29/07/2006 | x | Hồ Thanh Vinh | Vũ Thị Út | Rạch Kiến | |
| 27 | Nguyễn Thị Thanh Trúc | 30/12/2006 | x | Nguyễn Văn Huỳnh | Võ Thị Ánh Loan | Bưng Còng | |
| 28 | Nguyễn Hoàng Việt | 29/11/2006 | Nguyễn Văn Phới | Trần Thị Bổn | Bưng Còng | ||
| 29 | Đỗ Kiều Vy | 10/8/2006 | x | Đỗ Văn Tài | Ng Thị Thanh Tuyền | Bưng Còng | |
| 30 | Nguyễn Thị Phương Vy | 17/07/2006 | x | Rạch Kiến | |||
| Tổng số học sinh : 30/16 | |||||||
| Năm 2004 : 1 nam | |||||||
| Năm 2005 : 1 nam | |||||||
| Năm 2006 : 28 /16 | |||||||
| DANH SÁCH HỌC SINH LỚP 5/3 | |||||||
| STT | HỌ VÀ TÊN | NĂM SINH | NỮ | HỌ VÀ TÊN CHA | HỌ VÀ TÊN MẸ | CHỔ Ở HIỆN NAY | GHI CHÚ |
| 1 | Nguyễn Mai Anh | 25/08/2006 | x | Nguyễn Thế Triều | Phạm Hồng Điệp | Bưng Còng | |
| 2 | Huỳnh Ngọc Ánh | 2/2/2006 | x | Huỳnh Đức Thành | Lê Thị Hường | Bưng Còng | |
| 3 | Trần Ngọc Bảo | 8/11/2006 | Trần Phương Hùng | Trần Thị Đẹn | Rạch Kiến | ||
| 4 | Lay Võ Đức | 16/11/2006 | Lay Bữu Tuấn | Võ Thị Lũy | Rạch Kiến | ||
| 5 | Nguyễn Thị Thu Hà | 13/10/2006 | x | Nguyễn Ngọc Quế | Nguyễn Thị Giang | An Tây | |
| 6 | Đặng Quang Huy | 15/03/2006 | Đặng Văn Quang | Dương T. Tuyết Mai | Bưng Còng | ||
| 7 | Nguyễn Huy Hoàng | 28/06/2006 | Nguyễn Thanh Sơn | Phạm T. Mỹ Phượng | Dầu Tiếng | ||
| 8 | Huỳnh Hương | 21/11/2006 | x | Huỳnh Văn Cảnh | Trần Ngọc Thơ | Suối Cát | |
| 9 | Tô Thiên Hương | 21/12/2006 | x | Tô Văn Thông | Nguyễn Thị Ninh | Rạch Kiến | |
| 10 | Trần Quốc Lộc | 10/8/2006 | Trần Văn Bình | Nguyễn Thị Thắm | Bưng Còng | ||
| 11 | Nguyễn Thiện Khôi | 30/08/2006 | Nguyễn Minh Châu | Ng Thị Thanh Bình | Suối Cát | ||
| 12 | Nguyễn Hồng Nhung | 23/08/2006 | x | Nguyễn Chí Cường | Ng Thị Ngọc Linh | Bưng Còng | |
| 13 | Nguyễn Hồng Ngọc | 31/03/2006 | x | Nguyễn Văn Hậu | Phạm Thị Lừng | Đường Long | |
| 14 | Nguyễn Phạm Phong Phú | 29/01/2006 | Nguyễn Thanh Phong | Phạm Ngọc Tuyến | Suối Cát | ||
| 15 | Nguyễn Trọng Phúc | 15/01/2006 | Nguyễn Trọng Kính | Lê Thị Thủy | Suối Cát | ||
| 16 | Lê Văn Sĩ | 16/05/2006 | Lê Văn Võ | Ng Thị Thu Sương | Bưng Còng | ||
| 17 | Nguyễn Ngọc Tâm | 26/07/2006 | Nguyễn Ngọc An | Lê Thị Vinh | Bưng Còng | ||
| 18 | Hồ Vũ Phương Thảo | 4/8/2006 | x | Hồ Văn Tiến | Vũ Thị Hường | Bưng Còng | |
| 19 | Lê Thị Thanh Thảo | 16/09/2006 | x | Lê Đăng Vương | Lê Thị Mát | Bưng Còng | |
| 20 | Tiêu Thanh Thảo | 18/02/2006 | x | Tiêu Thanh Hiếu | Ng Thị Hồng Gấm | TP chuyển đến | |
| 21 | Nguyễn Thị Thu Thảo | 29/05/2006 | x | Nguyễn Thanh Tới | Nguyễn T. Thu Hiền | Bưng Còng | |
| 22 | Đỗ Văn Thành | 30/06/2006 | Đỗ Văn Công | NgThị Ngọc Khóa | Bưng Còng | ||
| 23 | Lê Quang Thắng | 2/12/2006 | Lê Quang Thanh | Nguyễn Thị Thanh | Bưng Còng | ||
| 24 | Trần Hồng Như Thủy | 21/01/2006 | x | Trần T. Kim Tuyến | Rạch Kiến | ||
| 25 | Trần Thị Phương Trinh | 1/6/2006 | x | Trần Thị Kim Tuyền | Rạch Kiến | ||
| 26 | Dương Thị Cẩm Tú | 10/1/2006 | x | Dương Văn Hiệp | Trần Thị Sương | Suối cát | |
| 27 | Nguyễn Hoàng Tuấn | 28/08/2006 | Nguyễn Hoàng Nam | Trần T. Thanh Tuyền | Xóm Bưng | ||
| 28 | Chế Thảo Vy | 30/01/2006 | x | Chế Anh Tuấn | Nguyễn Thanh Thảo | Lê Danh Cát | |
| 29 | Lê Thúy Vy | 1/7/2006 | x | Lê Văn Lộc | Phan Thanh Thủy | Tạm trú | |
| 30 | Nguyễn Như Ý | 23/09/2006 | x | Nguyễn Văn Ái | Ng Thị Hồng Điệp | An Tây | |
| Tổng số học sinh : 30/17 | |||||||
| Năm 2006 : 30/17 | |||||||
Ý kiến bạn đọc
Những tin mới hơn
Những tin cũ hơn
Tổng kết năm học 2015-2016
Múa tổng kết năm học 2015-2016
Hướng dẫn sử dụng phần mềm...
Trình Duyệt Thuộc Tính<br />1/ Trình duyệt trang<br />2/...
Hướng dẫn sử dụng phần mềm...
Trình Duyệt Đối Tượng<br />Ví dụ<br />Trình tự xây dựng bài...
Ngày ban hành: 02/04/2024. Trích yếu: Sở Giáo dục và Đào tạo Bình Dương thông báo công khai danh sách các trung tâm ngoại ngữ, tin học, cơ sở giáo dục kỹ năng sống trên địa bàn tỉnh Bình Dương đã được cấp phép theo thẩm quyền.
Ngày ban hành: 02/04/2024
Ngày ban hành: 12/06/2024. Trích yếu: Công nhận BDTX THCS
Ngày ban hành: 12/06/2024
Ngày ban hành: 03/06/2024. Trích yếu: Tổ chức giữ trẻ ...
Ngày ban hành: 03/06/2024