| TS/nữ | CBQL | Nữ | Giáo viên | Nữ | Hành chính | Nữ | Nhân viên | Nữ | Khác | Nữ |
| 55/43 | 3 | 1 | 41 | 35 | 7 | 5 | 5 | 2 | 0 | 0 |
| Số học sinh đầu năm | Số học sinh cuối năm học | ||||||||||
| Tổ /lớp | Số lớp | Số HS | nữ | D.tộc / nữ |
K.tật |
Tổ /lớp | Số lớp | Số HS | nữ | D.tộc / nữ |
K.tật |
| I | 6 | 193 | 95 | 6/2 | / | I | 6 | 186 | 95 | 6/2 | |
| II | 6 | 193 | 105 | 2/2 | / | II | 6 | 192 | 105 | 2/2 | / |
| III | 5 | 192 | 99 | 5/4 | / | III | 5 | 189 | 99 | 5/4 | / |
| IV | 6 | 230 | 112 | 6/4 | / | IV | 6 | 228 | 112 | 6/4 | / |
| V | 5 | 204 | 86 | 3/0 | / | V | 5 | 195 | 84 | 3/0 | / |
| + | 28 | 1012 | 497 | 22/12 | 0 | + | 28 | 990 | 495 | 22/12 | 0 |
STT |
Tổ lớp |
Số lượt mượn ĐDDH |
Số lượt sử dụng CNTT |
Tự làm đồ dùng | Ghi chú |
| 1 | Lớp 1 | 1871 | 142 ( bảng TT1) | 12 | |
| 2 | Lớp 2 | 2850 | 244 ( bảng TT2) | 12 | |
| 3 | Lớp 3 | 1850 | 202 ( Vi tính 1) | 10 | |
| 4 | Lớp 4 | 1612 | 320 (Vi tính 2) | 12 | |
| 5 | Lớp 5 | 1625 | 264 ( nghe nhìn) | 10 | |
| 6 | Bộ môn |
3103 | 22 | ||
| Cộng | 12911 | 1172 | 78 |
| Nơi nhận: - PGDĐT D.Tiếng (báo cáo); - UBND xã TT(báo cáo); - BĐD CMHS (báo cáo); - Website trường (c/khai); - HĐSP (biết); - Lưu: VT, V7. |
HIỆU TRƯỞNG ( Đã ký) Lê Văn Hòa |
Ý kiến bạn đọc
Những tin mới hơn
Những tin cũ hơn
Ngày ban hành: 02/04/2024. Trích yếu: Sở Giáo dục và Đào tạo Bình Dương thông báo công khai danh sách các trung tâm ngoại ngữ, tin học, cơ sở giáo dục kỹ năng sống trên địa bàn tỉnh Bình Dương đã được cấp phép theo thẩm quyền.
Ngày ban hành: 02/04/2024
Ngày ban hành: 12/06/2024. Trích yếu: Công nhận BDTX THCS
Ngày ban hành: 12/06/2024
Ngày ban hành: 03/06/2024. Trích yếu: Tổ chức giữ trẻ ...
Ngày ban hành: 03/06/2024